chia bài

chia bài

Đến lượt bạn chia bài.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động phân phát các lá bài từ bộ bài cho những người chơi trong một ván bài, theo lượt thường theo một thứ tự nhất định: "chia bài" bước khởi đầu của nhiều trò chơi bài, đảm bảo mỗi người chơi nhận được số bài quy định.
    • Đảm nhận vai trò người phân phát bài trong một ván bài cụ thể: "chia bài" cũng chỉ việc một người thực hiện nhiệm vụ phân bài cho ván chơi đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đến lượt bạn chia bài rồi đấy. (Bạn người phải phân phát bài cho ván chơi tiếp theo.)
    • Người thắng ván trước sẽ được chia bài đầu tiên. (Người chiến thắng quyền phân phát bài cho ván mới.)
    • Anh ấy chia bài rất nhanh điêu luyện. (Kỹ năng phân phát bài của anh ấy rất thuần thục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chia bài sai": hành động phân phát bài không đúng luật, không đúng số lượng hoặc thứ tự, dẫn đến việc phải chia lại bài.
    • Do chia bài sai, chúng tôi phải thu lại bắt đầu lại từ đầu. (Lỗi phân phát bài khiến ván bài phải được bắt đầu lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Chia (động từ): tách ra, phân ra thành nhiều phầnđây nghĩa gốc, "chia bài" một trường hợp cụ thể.
  • Dealer (danh từ, từ mượn): người chia bài chuyên nghiệp trong sòng bạc.
  • Làm cái (động từ, trong một số trò chơi): chỉ người bắt đầu ván bài, có thể bao gồm việc chia bài hoặc đánh bài đầu tiên.
Từ đồng nghĩa
  • Phát bài: hành động đưa bài cho người chơi, gần nghĩa với "chia bài".
  • Bốc bài (có thể khác nghĩa): thường chỉ việc rút bài từ bộ bài chung, không mang nghĩa phân phát cho người khác như "chia bài".
Thành ngữ liên quan
  • Đến lượt chia bài: chỉ thời điểm hoặc quyền hạn của một người trong việc phân phát bài.
    • Cứ thắng đến lượt chia bài, thật thú vị. (Quy tắc người thắng được phân bài tạo nên sự hấp dẫn.)